information science

information science

A student studies information science in a modern library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học thông tin: "information science" một ngành khoa học liên quan đến việc thu thập, xử lý, lưu trữ, truy xuất phân loại thông tin đã được ghi lại. Ngành này kết hợp các nguyên từ khoa học máy tính, quản lý dữ liệu thư viện học để tổ chức khai thác thông tin hiệu quả.
dụ sử dụng
  • (Khoa học thông tin giúp các thư viện tổ chức bộ sưu tập của họ một cách kỹ thuật số.)
  • (Nhiều trường đại học cung cấp các bằng cấp trong ngành khoa học thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied information science": khoa học thông tin ứng dụng, tập trung vào các giải pháp thực tế cho các vấn đề thông tin.

    • Applied information science is used to develop search engines and databases. (Khoa học thông tin ứng dụng được sử dụng để phát triển các công cụ tìm kiếm cơ sở dữ liệu.)
  • "information science theory": lý thuyết khoa học thông tin, nghiên cứu các nguyên tắc cơ bản của việc xử lý thông tin.

    • Information science theory explores how humans interact with information systems. (Lý thuyết khoa học thông tin khám phá cách con người tương tác với các hệ thống thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Information scientist (danh từ): nhà khoa học thông tin, người chuyên nghiên cứu làm việc trong lĩnh vực này.

    • An information scientist designs efficient data retrieval systems. (Một nhà khoa học thông tin thiết kế các hệ thống truy xuất dữ liệu hiệu quả.)
  • Information system (danh từ): hệ thống thông tin, tập hợp các thành phần thu thập, lưu trữ xử lý dữ liệu.

    • The company's information system stores all employee records. (Hệ thống thông tin của công ty lưu trữ tất cả hồ sơ nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Library science: khoa học thư viện, một lĩnh vực liên quan chặt chẽ nhưng tập trung vào quản lý tài liệu vật hơn thông tin số.
  • Data science: khoa học dữ liệu, một nhánh hiện đại của khoa học thông tin, nhấn mạnh vào phân tích dữ liệu lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "information science", nhưng có thể liên quan đến các động từ như "retrieve", "store", "classify".)
    • Retrieve information from a database. (Truy xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu.)
    • Store data securely. (Lưu trữ dữ liệu một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "information science", nhưng trong ngữ cảnh rộng hơn:)
    • "Information is power": thông tin sức mạnh, thể hiện tầm quan trọng của việc quản lý thông tin.
    • In the digital age, information science proves that information is power. (Trong kỷ nguyên số, khoa học thông tin chứng minh rằng thông tin sức mạnh.)